cultural dignity

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phẩm giá văn hóa; Sự công nhận văn hóa

💬 Ví dụ

  1. Integrating safe burial practices that respect cultural dignity while maintaining medical safety is crucial for rebuilding trust.

    Việc tích hợp các thực hành chôn cất an toàn tôn trọng phẩm giá văn hóa trong khi vẫn duy trì an toàn y tế là rất quan trọng để xây dựng lại niềm tin.

  2. The policy aims to promote cultural dignity by protecting indigenous languages and traditions.

    Chính sách nhằm mục đích thúc đẩy phẩm giá văn hóa bằng cách bảo vệ ngôn ngữ và truyền thống bản địa.