cultural artifacts
📖 Định nghĩa
-
hiện vật văn hóa; sản phẩm văn hóa
💬 Ví dụ
-
Archaeologists study cultural artifacts to understand how ancient civilizations lived.
Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật văn hóa để hiểu cách các nền văn minh cổ đại sinh sống.
-
These official posters serve not merely as promotional tools but as cultural artifacts that reflect the artistic sensibilities of their respective eras.
Những tấm áp phích chính thức này không chỉ đóng vai trò là công cụ quảng bá mà còn là những sản phẩm văn hóa phản ánh cảm quan nghệ thuật của các thời đại tương ứng.