cryptocurrency resilience

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khả năng phục hồi crypto; Khả năng phục hồi kỹ thuật

💬 Ví dụ

  1. Recent reports highlight the surprising cryptocurrency resilience despite global inflation concerns.

    Các báo cáo gần đây nhấn mạnh khả năng phục hồi đáng kinh ngạc của tiền điện tử bất chấp những lo ngại về lạm phát toàn cầu.

  2. Developers prioritize cryptocurrency resilience when designing protocols for decentralized finance applications.

    Các nhà phát triển ưu tiên khả năng phục hồi của tiền điện tử khi thiết kế các giao thức cho các ứng dụng tài chính phi tập trung.