cruelly
definitions
-
adverb
in a cruel manner; with crueltyvi: một cách tàn nhẫn
examples
-
He treated the animal cruelly.
Anh ấy đối xử với con vật một cách tàn nhẫn.
He treated the animal cruelly.
Anh ấy đối xử với con vật một cách tàn nhẫn.