crude oil

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. dầu thô ở trạng thái tự nhiên, trước khi được tinh chế thành các sản phẩm như xăng hoặc dầu diesel

💬 Ví dụ

  1. The price of crude oil has fluctuated significantly this year.

    Giá dầu thô đã biến động đáng kể trong năm nay.