crucial counterweight

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đối trọng quan trọng

💬 Ví dụ

  1. The presence of a mentor served as a crucial counterweight to the student's overwhelming anxiety.

    Sự hiện diện của một người cố vấn đóng vai trò là đối trọng quan trọng đối với sự lo lắng quá mức của sinh viên.