cross-border transmission

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lây lan bệnh qua biên giới; Dòng vốn xuyên biên giới; Truyền tải năng lượng xuyên biên giới; Truyền dữ liệu xuyên biên giới

💬 Ví dụ

  1. This cross-border transmission has raised alarms across the continent, with ten countries now on high alert for potential outbreaks.

    Sự lây truyền xuyên biên giới này đã gây báo động trên khắp châu lục, với mười quốc gia hiện đang trong tình trạng cảnh giác cao độ trước các đợt bùng phát tiềm ẩn.

  2. Regulations were tightened to prevent illegal cross-border transmission of funds.

    Các quy định đã được thắt chặt để ngăn chặn việc chuyển tiền xuyên biên giới bất hợp pháp.

  3. The new pipeline facilitates cross-border transmission of energy resources.

    Đường ống mới tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền tải xuyên biên giới các nguồn tài nguyên năng lượng.

  4. Privacy laws often restrict cross-border transmission of personal data.

    Luật quyền riêng tư thường hạn chế việc truyền dữ liệu cá nhân xuyên biên giới.