cross-border dealings

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giao dịch xuyên biên giới

💬 Ví dụ

  1. The company expanded its market reach through strategic cross-border dealings.

    Công ty đã mở rộng phạm vi thị trường thông qua các giao dịch xuyên biên giới chiến lược.