cross-border cybercrime

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tội phạm mạng xuyên biên giới

💬 Ví dụ

  1. International cooperation is essential to combat cross-border cybercrime effectively.

    Hợp tác quốc tế là thiết yếu để chống lại tội phạm mạng xuyên biên giới một cách hiệu quả.