cross-border commerce

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thương mại xuyên biên giới

💬 Ví dụ

  1. The rise of digital platforms has significantly boosted cross-border commerce in recent years.

    Sự trỗi dậy của các nền tảng kỹ thuật số đã thúc đẩy đáng kể thương mại xuyên biên giới trong những năm gần đây.