cross-border
📖 Định nghĩa
-
adjective
xuyên biên giới; xuyên biên giới; xuyên biên giới; xuyên biên giới; xuyên biên giới
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The government introduced new regulations to control cross-border trade.
Chính phủ đã đưa ra các quy định mới để kiểm soát thương mại xuyên biên giới.
-
Cross-border payments have become faster and cheaper thanks to fintech innovations.
Nhờ các đổi mới trong lĩnh vực fintech, các khoản thanh toán xuyên biên giới đã trở nên nhanh hơn và rẻ hơn.
-
The cross-border dispute between the two provinces over water rights lasted for decades.
Tranh chấp xuyên biên giới giữa hai tỉnh về quyền sử dụng nước đã kéo dài hàng thập kỷ.
-
The two nations signed a cross-border agreement to combat organized crime.
Hai quốc gia đã ký kết một thỏa thuận xuyên biên giới để chống lại tội phạm có tổ chức.
-
Cross-border commuters often face long waits at checkpoint stations during rush hour.
Người lao động xuyên biên giới thường phải đối mặt với thời gian chờ đợi dài tại các trạm kiểm soát trong giờ cao điểm.