critical waterway

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tuyến đường thủy quan trọng

💬 Ví dụ

  1. The blockage of a critical waterway can lead to a global economic crisis.

    Việc phong tỏa một tuyến đường thủy quan trọng có thể dẫn đến khủng hoảng kinh tế toàn cầu.