critical transition period
📖 Định nghĩa
-
Giai đoạn chuyển tiếp quan trọng; Giai đoạn tái định hình quy chuẩn
💬 Ví dụ
-
The organization faces challenges during this critical transition period before the new policy takes effect.
Tổ chức đối mặt với nhiều thách thức trong giai đoạn chuyển tiếp quan trọng này trước khi chính sách mới có hiệu lực.
-
We are currently situated in a critical transition period where norms and standards are still being defined.
Chúng ta hiện đang nằm trong một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, nơi các quy chuẩn và tiêu chuẩn vẫn đang được định nghĩa.