critical training grounds

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nơi đào tạo quan trọng; Các giai đoạn chuẩn bị quan trọng

💬 Ví dụ

  1. Entry-level jobs are critical training grounds for future leaders.

    Các công việc cấp thấp là nơi đào tạo quan trọng cho các nhà lãnh đạo tương lai.

  2. Youth sports serve as critical training grounds for developing teamwork and discipline.

    Thể thao thanh thiếu niên đóng vai trò là nơi đào tạo quan trọng để phát triển tinh thần đồng đội và kỷ luật.