critical threshold
📖 Định nghĩa
-
điểm tới hạn; Ngưỡng tới hạn; Điểm bùng nổ sinh thái
💬 Ví dụ
-
It asserts that exceeding the critical threshold of 1.5 degrees Celsius in global temperature rise is now an inevitable reality.
Nó khẳng định rằng việc vượt quá ngưỡng tới hạn của mức tăng nhiệt độ toàn cầu là 1,5 độ C hiện nay là một thực tế không thể tránh khỏi.
-
Engineers monitored the pressure levels closely to ensure they did not cross the critical threshold for structural integrity.
Các kỹ sư theo dõi chặt chẽ mức áp suất để đảm bảo chúng không vượt quá ngưỡng tới hạn cho độ bền kết cấu.
-
Scientists warn that melting permafrost could release enough methane to push the climate system past a critical threshold.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng băng vĩnh cửu tan chảy có thể giải phóng đủ khí mê-tan để đẩy hệ thống khí hậu vượt qua một ngưỡng tới hạn.