critical tests

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thử nghiệm quan trọng; Đánh giá quan trọng; Xác minh cốt lõi

💬 Ví dụ

  1. The engineers performed critical tests on the bridge before opening it to traffic.

    Các kỹ sư đã thực hiện các thử nghiệm quan trọng trên cây cầu trước khi mở cửa cho giao thông.

  2. These critical tests will determine whether the student advances to the next grade.

    Những bài kiểm tra quan trọng này sẽ quyết định liệu học sinh có được lên lớp tiếp theo hay không.

  3. While the primary objective of reaching orbit was achieved, the mission profile included critical tests of the new third-generation design features.

    Mặc dù mục tiêu chính là đạt được quỹ đạo đã hoàn thành, nhưng hồ sơ sứ mệnh bao gồm các thử nghiệm quan trọng đối với các đặc tính thiết kế thế hệ thứ ba mới.