critical systems

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cơ sở hạ tầng trọng yếu; Hệ thống an toàn trọng yếu; Hệ thống thông tin cốt lõi

💬 Ví dụ

  1. The city relies on critical systems like water treatment and power grids to maintain public health.

    Thành phố dựa vào các hệ thống quan trọng như xử lý nước và lưới điện để duy trì sức khỏe cộng đồng.

  2. Experts warn that such incursions pose a direct threat to critical systems, potentially compromising the cooling mechanisms necessary to prevent a meltdown or radioactive release.

    Các chuyên gia cảnh báo rằng những sự xâm nhập như vậy gây ra mối đe dọa trực tiếp đối với các hệ thống quan trọng, có khả năng làm tổn hại đến các cơ chế làm mát cần thiết để ngăn chặn sự nóng chảy hoặc rò rỉ phóng xạ.

  3. The company invested heavily in securing its critical systems against ransomware attacks.

    Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào việc bảo vệ các hệ thống quan trọng của mình trước các cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền.