critical saves
📖 Định nghĩa
-
pha cứu thua quan trọng; sự cứu vãn quan trọng
💬 Ví dụ
-
Their goalkeeper delivered a standout performance, making critical saves that preserved the clean sheet against relentless pressure.
Thủ môn đã có một màn trình diễn xuất sắc, thực hiện những pha cứu thua quan trọng để giữ sạch lưới trước áp lực dồn dập.
-
The engineer's critical saves in the design phase prevented a major structural failure during testing.
Những sự cứu vãn quan trọng của kỹ sư trong giai đoạn thiết kế đã ngăn chặn một sự cố cấu trúc nghiêm trọng trong quá trình thử nghiệm.