critical safety data

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. dữ liệu an toàn quan trọng

💬 Ví dụ

  1. The engineers must ensure that all critical safety data is backed up to prevent system failure.

    Các kỹ sư phải đảm bảo rằng tất cả dữ liệu an toàn quan trọng được sao lưu để tránh lỗi hệ thống.