critical reception
📖 Định nghĩa
-
Đánh giá chuyên môn
💬 Ví dụ
-
The band's new album received a lukewarm critical reception despite strong sales.
Album mới của ban nhạc nhận được sự đánh giá mờ nhạt từ giới chuyên môn bất chấp doanh số bán hàng mạnh mẽ.