critical reception

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đánh giá chuyên môn

💬 Ví dụ

  1. The band's new album received a lukewarm critical reception despite strong sales.

    Album mới của ban nhạc nhận được sự đánh giá mờ nhạt từ giới chuyên môn bất chấp doanh số bán hàng mạnh mẽ.