critical psychological threshold
📖 Định nghĩa
-
Mức giá tâm lý then chốt; Ngưỡng tâm lý quan trọng
💬 Ví dụ
-
Investors reacted sharply when oil prices fell below the critical psychological threshold of $70 per barrel.
Các nhà đầu tư đã phản ứng mạnh mẽ khi giá dầu giảm xuống dưới ngưỡng tâm lý quan trọng là 70 USD mỗi thùng.
-
Crossing the critical psychological threshold of fear allowed her to finally speak up during the meeting.
Việc vượt qua ngưỡng tâm lý quan trọng về nỗi sợ hãi đã giúp cô ấy cuối cùng cũng có thể lên tiếng trong cuộc họp.