critical political timelines
📖 Định nghĩa
-
Lịch trình chính trị quan trọng; Điểm chính trị quan trọng
💬 Ví dụ
-
The central bank seeks to stabilize the broader economy ahead of critical political timelines.
Ngân hàng trung ương tìm cách ổn định nền kinh tế rộng lớn hơn trước các mốc thời gian chính trị quan trọng.
-
Analysts warn that ignoring critical political timelines could lead to increased market volatility during election seasons.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng việc bỏ qua các mốc thời gian chính trị quan trọng có thể dẫn đến biến động thị trường tăng cao trong mùa bầu cử.