critical maritime trade routes
📖 Định nghĩa
-
Tuyến thương mại biển quan trọng; Các tuyến hàng hải quốc tế chính
💬 Ví dụ
-
A primary driver behind this decision is the potential disruption of critical maritime trade routes.
Một động lực chính đằng sau quyết định này là sự gián đoạn tiềm tàng của các tuyến thương mại hàng hải quan trọng.
-
Naval powers often patrol critical maritime trade routes to ensure freedom of navigation and protect commercial interests.
Các cường quốc hải quân thường tuần tra trên các tuyến thương mại biển quan trọng để đảm bảo tự do hàng hải và bảo vệ lợi ích thương mại.