critical infrastructure failure
📖 Định nghĩa
-
Sự cố cơ sở hạ tầng trọng yếu
💬 Ví dụ
-
A critical infrastructure failure has triggered a massive emergency response across Southern California.
Sự cố cơ sở hạ tầng trọng yếu đã kích hoạt phản ứng khẩn cấp quy mô lớn trên khắp Nam California.