critical infrastructure
📖 Định nghĩa
-
Cơ sở hạ tầng trọng yếu; Tài sản an ninh quốc gia quan trọng
💬 Ví dụ
-
The government has assured residents that all critical infrastructure, including hospitals, power grids, and water supplies, remains fully operational.
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tất cả các cơ sở hạ tầng trọng yếu, bao gồm bệnh viện, lưới điện và nguồn cung cấp nước, vẫn đang hoạt động bình thường.
-
Cybersecurity teams are constantly monitoring critical infrastructure to prevent potential attacks from foreign adversaries.
Các đội ngũ an ninh mạng liên tục giám sát cơ sở hạ tầng trọng yếu để ngăn chặn các cuộc tấn công tiềm ẩn từ các đối thủ nước ngoài.