critical importance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tầm quan trọng then chốt

💬 Ví dụ

  1. The preservation of biodiversity is of critical importance to the health of the planet.

    Việc bảo tồn đa dạng sinh học có tầm quan trọng then chốt đối với sức khỏe của hành tinh.