critical geopolitical flashpoints

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điểm nóng địa chính trị; Điểm nóng địa chính trị

💬 Ví dụ

  1. The agenda for these upcoming discussions centers on critical geopolitical flashpoints.

    Chương trình nghị sự cho các cuộc thảo luận sắp tới tập trung vào các điểm nóng địa chính trị quan trọng.

  2. Diplomats are working tirelessly to de-escalate tensions in these critical geopolitical flashpoints before they spiral out of control.

    Các nhà ngoại giao đang không ngừng nỗ lực giảm căng thẳng tại các điểm nóng địa chính trị quan trọng này trước khi chúng vượt khỏi tầm kiểm soát.