critical gap

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khiếm khuyết hoặc khoảng trống lớn; Khoảng trống tới hạn; Khoảng cách hoặc sự đứt gãy quan trọng

💬 Ví dụ

  1. By focusing on inference rather than just training, Nvidia addresses a critical gap in current hardware capabilities.

    Bằng cách tập trung vào suy luận thay vì chỉ huấn luyện, Nvidia giải quyết một khoảng trống quan trọng trong khả năng phần cứng hiện tại.

  2. The driver waited for a critical gap in the highway traffic before merging into the fast lane.

    Người lái xe đã chờ một khoảng trống tới hạn trong lưu lượng đường cao tốc trước khi nhập vào làn nhanh.

  3. There is a critical gap between the theoretical models proposed by economists and the actual behavior observed in markets.

    Có một khoảng cách quan trọng giữa các mô hình lý thuyết được đề xuất bởi các nhà kinh tế và hành vi thực tế quan sát được trên thị trường.