critical feedback
📖 Định nghĩa
-
Phản hồi phê bình; Phản hồi mang tính quyết định
💬 Ví dụ
-
The professor provided critical feedback on the student's thesis to help refine her arguments.
Giáo sư đã đưa ra những phản hồi mang tính phê bình về luận văn của sinh viên để giúp cô ấy hoàn thiện các lập luận của mình.
-
The system requires critical feedback from the sensors to maintain stability.
Hệ thống yêu cầu phản hồi mang tính quyết định từ các cảm biến để duy trì sự ổn định.