critical failure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lỗi hệ thống nghiêm trọng; Sai sót tổ chức nghiêm trọng; Kết quả xúc xắc tệ nhất

💬 Ví dụ

  1. The spacecraft experienced a critical failure during re-entry.

    Tàu vũ trụ đã gặp phải lỗi nghiêm trọng trong quá trình tái nhập khí quyển.

  2. The investigation highlighted a critical failure in regulatory oversight.

    Cuộc điều tra đã làm nổi bật sự thất bại nghiêm trọng trong giám sát quy định.

  3. The player rolled a critical failure and lost their weapon.

    Người chơi đã tung ra một thất bại chí mạng và mất đi vũ khí.