critical failure
📖 Định nghĩa
-
Lỗi hệ thống nghiêm trọng; Sai sót tổ chức nghiêm trọng; Kết quả xúc xắc tệ nhất
💬 Ví dụ
-
The spacecraft experienced a critical failure during re-entry.
Tàu vũ trụ đã gặp phải lỗi nghiêm trọng trong quá trình tái nhập khí quyển.
-
The investigation highlighted a critical failure in regulatory oversight.
Cuộc điều tra đã làm nổi bật sự thất bại nghiêm trọng trong giám sát quy định.
-
The player rolled a critical failure and lost their weapon.
Người chơi đã tung ra một thất bại chí mạng và mất đi vũ khí.