critical emergency supplies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. vật tư khẩn cấp thiết yếu

💬 Ví dụ

  1. The government is distributing critical emergency supplies to the flood victims.

    Chính phủ đang phân phối các vật tư khẩn cấp thiết yếu cho các nạn nhân lũ lụt.