critical emergency supplies
📖 Định nghĩa
-
vật tư khẩn cấp thiết yếu
💬 Ví dụ
-
The government is distributing critical emergency supplies to the flood victims.
Chính phủ đang phân phối các vật tư khẩn cấp thiết yếu cho các nạn nhân lũ lụt.