critical decision-making processes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quy trình quyết định quan trọng; quy trình quyết định nhận thức

💬 Ví dụ

  1. Recent technological advancements, including VAR, ensure greater accuracy in critical decision-making processes.

    Những tiến bộ công nghệ gần đây, bao gồm cả VAR, đảm bảo độ chính xác cao hơn trong các quy trình ra quyết định quan trọng.

  2. High levels of stress can impair an individual's critical decision-making processes.

    Mức độ căng thẳng cao có thể làm suy yếu các quy trình ra quyết định quan trọng của một cá nhân.