critical communications
📖 Định nghĩa
-
Truyền thông quan trọng; Truyền thông quan trọng
💬 Ví dụ
-
It ensures that critical communications and intelligence networks remain resilient.
Nó đảm bảo rằng các mạng truyền thông và tình báo quan trọng vẫn có khả năng phục hồi.
-
During the natural disaster, maintaining critical communications between rescue teams was a top priority.
Trong thảm họa tự nhiên, việc duy trì truyền thông quan trọng giữa các đội cứu hộ là ưu tiên hàng đầu.