critical benchmark
📖 Định nghĩa
-
Tiêu chuẩn quan trọng; Cột mốc quan trọng
💬 Ví dụ
-
The new test results will serve as a critical benchmark for the project's success.
Kết quả thử nghiệm mới sẽ là tiêu chuẩn quan trọng cho sự thành công của dự án.
-
Reaching this level of efficiency is a critical benchmark for the industry.
Đạt được mức hiệu quả này là một cột mốc quan trọng đối với ngành công nghiệp.