critical benchmark

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiêu chuẩn quan trọng; Cột mốc quan trọng

💬 Ví dụ

  1. The new test results will serve as a critical benchmark for the project's success.

    Kết quả thử nghiệm mới sẽ là tiêu chuẩn quan trọng cho sự thành công của dự án.

  2. Reaching this level of efficiency is a critical benchmark for the industry.

    Đạt được mức hiệu quả này là một cột mốc quan trọng đối với ngành công nghiệp.