critical access care
📖 Định nghĩa
-
Chăm sóc y tế vùng sâu
💬 Ví dụ
-
The collapse of critical access care in rural counties threatens the lives of many residents.
Sự sụp đổ của dịch vụ chăm sóc y tế vùng sâu ở các hạt nông thôn đe dọa tính mạng của nhiều cư dân.