crisis erupts
📖 Định nghĩa
-
khủng hoảng bùng nổ; xung đột bùng nổ
💬 Ví dụ
-
A major economic crisis erupts following the sudden stock market crash.
Một cuộc khủng hoảng kinh tế lớn bùng nổ sau sự sụp đổ đột ngột của thị trường chứng khoán.
-
A violent crisis erupts in the industrial zone due to intense labor disputes.
Một cuộc khủng hoảng bạo lực bùng nổ trong khu công nghiệp do tranh chấp lao động gay gắt.