credit with
📖 Định nghĩa
-
gán cho ai; nói rằng ai đó chịu trách nhiệm cho điều gì đó
💬 Ví dụ
-
The success of the campaign is credited with the team's hard work.
Thành công của chiến dịch được ghi công cho công việc chăm chỉ của đội.