credit with

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. gán cho ai; nói rằng ai đó chịu trách nhiệm cho điều gì đó

💬 Ví dụ

  1. The success of the campaign is credited with the team's hard work.

    Thành công của chiến dịch được ghi công cho công việc chăm chỉ của đội.