credibility challenges
📖 Định nghĩa
-
thách thức về uy tín; thách thức về tính chính danh
💬 Ví dụ
-
The sudden scandal created significant credibility challenges for the company.
Vụ bê bối bất ngờ đã tạo ra những thách thức lớn về uy tín cho công ty.
-
Due to a lack of transparency, the election organizers face credibility challenges.
Do thiếu minh bạch, những người tổ chức cuộc bầu cử đang đối mặt với những thách thức về tính chính danh.