creative vision

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tầm nhìn sáng tạo; Ý tưởng sáng tạo

💬 Ví dụ

  1. Her creative vision transformed the simple story into a masterpiece.

    Tầm nhìn sáng tạo của cô ấy đã biến câu chuyện đơn giản thành một kiệt tác.

  2. The director explained his creative vision for the upcoming film.

    Đạo diễn giải thích ý tưởng sáng tạo của mình cho bộ phim sắp tới.