creative sectors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lĩnh vực sáng tạo

💬 Ví dụ

  1. The rise of AI poses significant challenges to job security within the creative sectors.

    Sự trỗi dậy của AI đặt ra những thách thức đáng kể đối với an ninh việc làm trong các lĩnh vực sáng tạo.