creative flair

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Năng khiếu sáng tạo

💬 Ví dụ

  1. The attacking midfielder brought much-needed creative flair to the team's play.

    Tiền vệ tấn công đã mang lại sự sáng tạo cần thiết cho lối chơi của đội bóng.