creative flair
📖 Định nghĩa
-
Năng khiếu sáng tạo
💬 Ví dụ
-
The attacking midfielder brought much-needed creative flair to the team's play.
Tiền vệ tấn công đã mang lại sự sáng tạo cần thiết cho lối chơi của đội bóng.