creation

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /kriˈːeɪʃən/ 🇺🇸 /kriːˈeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sáng tạo; Sáng thế; tác phẩm; phong tước; vạn vật; sáng tạo; Thành lập; Tạo

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: creations

Cụm từ cố định

the creation ofdivine creationcreation mythact of creationfrom the creation of the worlda work of creation

Từ phái sinh

createcreativecreativitycreativelycreatorrecreaterecreationcreationismcreationistuncreative

Từ đồng nghĩa

formationproductioninventionoriginationmakinggenesis

Từ trái nghĩa

destructiondemolitionannihilation

Dễ nhầm lẫn

creativity
EN: 'Creativity' is the ability or quality of being creative; 'creation' is the act of creating or the thing created.
vi: 'Creativity' là khả năng hoặc phẩm chất của sự sáng tạo; 'creation' là hành động tạo ra hoặc thứ được tạo ra.
creature
EN: 'Creature' refers to a living being; 'creation' refers to the act of making or the product made.
vi: 'Creature' đề cập đến một sinh vật sống; 'creation' đề cập đến hành động tạo ra hoặc sản phẩm được tạo ra.
creativity
EN: 'Creativity' is an abstract quality (uncountable); 'creation' can refer to a concrete product (countable).
vi: 'Creativity' là một phẩm chất trừu tượng (không đếm được); 'creation' có thể đề cập đến một sản phẩm cụ thể (có thể đếm được).

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'creation' drops the 'e' from 'create' before adding '-ion' (create → creation, not 'createion').
vi: Hãy nhớ rằng 'creation' bỏ chữ 'e' từ 'create' trước khi thêm '-ion' (create → creation, không phải 'createion').

💬 Ví dụ

  1. The creation of the new policy took several months of deliberation.

    Việc xây dựng chính sách mới mất vài tháng để thảo luận.

  2. According to the Bible, God rested on the seventh day after the creation of the world.

    Theo Kinh Thánh, Thiên Chúa đã nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy sau khi sáng tạo thế giới.

  3. The sculpture was the artist's finest creation.

    Bức tượng điêu khắc là tác phẩm xuất sắc nhất của nghệ sĩ.

  4. The creation of new peers was a controversial political move.

    Việc phong tước cho các quý tộc mới là một động thái chính trị gây tranh cãi.

  5. The beauty of creation can be seen in every corner of the natural world.

    Vẻ đẹp của tạo hóa có thể được nhìn thấy ở mọi ngóc ngách của thế giới tự nhiên.

  6. She wore a stunning creation by a famous Parisian designer to the gala.

    Cô ấy mặc một thiết kế tuyệt đẹp của một nhà thiết kế nổi tiếng người Paris đến dự buổi dạ tiệc.

  7. The creation of the United Nations in 1945 marked a new era in international cooperation.

    Việc thành lập Liên Hợp Quốc năm 1945 đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong hợp tác quốc tế.

  8. The creation of a new database requires careful planning of the schema.

    Việc tạo một cơ sở dữ liệu mới đòi hỏi phải lập kế hoạch lược đồ cẩn thận.