creation
📖 Định nghĩa
-
noun
sáng tạo; Sáng thế; tác phẩm; phong tước; vạn vật; sáng tạo; Thành lập; Tạo
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The creation of the new policy took several months of deliberation.
Việc xây dựng chính sách mới mất vài tháng để thảo luận.
-
According to the Bible, God rested on the seventh day after the creation of the world.
Theo Kinh Thánh, Thiên Chúa đã nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy sau khi sáng tạo thế giới.
-
The sculpture was the artist's finest creation.
Bức tượng điêu khắc là tác phẩm xuất sắc nhất của nghệ sĩ.
-
The creation of new peers was a controversial political move.
Việc phong tước cho các quý tộc mới là một động thái chính trị gây tranh cãi.
-
The beauty of creation can be seen in every corner of the natural world.
Vẻ đẹp của tạo hóa có thể được nhìn thấy ở mọi ngóc ngách của thế giới tự nhiên.
-
She wore a stunning creation by a famous Parisian designer to the gala.
Cô ấy mặc một thiết kế tuyệt đẹp của một nhà thiết kế nổi tiếng người Paris đến dự buổi dạ tiệc.
-
The creation of the United Nations in 1945 marked a new era in international cooperation.
Việc thành lập Liên Hợp Quốc năm 1945 đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong hợp tác quốc tế.
-
The creation of a new database requires careful planning of the schema.
Việc tạo một cơ sở dữ liệu mới đòi hỏi phải lập kế hoạch lược đồ cẩn thận.