craze

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkreɪz/ 🇺🇸 /ˈkreɪz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cơn sốt; trào lưu nhất thời; sự cuồng nhiệt; đam mê; nứt men
  2. verb
    làm phát điên; Nứt rạn; nứt nẻ
  3. adjective
    điên loạn; mất trí

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: crazes Ngôi 3 số ít: crazes Thì quá khứ: crazed Phân từ quá khứ: crazed Phân từ hiện tại: crazing

Cụm từ cố định

latest crazepassing crazedance crazefashion crazefitness crazemedia craze

Từ phái sinh

crazycrazedcrazinesscrazily

Từ đồng nghĩa

fadmaniaragevoguetrendenthusiasm

Dễ nhầm lẫn

crave
EN: 'Crave' means to desire something intensely; 'craze' refers to a widespread temporary enthusiasm or fad.
vi: 'Crave' có nghĩa là khao khát điều gì đó một cách mãnh liệt; 'craze' đề cập đến sự nhiệt tình tạm thời lan rộng hoặc mốt nhất thời.
crazy
EN: 'Crazy' is an adjective meaning insane or wildly enthusiastic; 'craze' is a noun referring to the fad itself.
vi: 'Crazy' là tính từ có nghĩa là điên rồ hoặc cuồng nhiệt; 'craze' là danh từ chỉ chính bản thân xu hướng nhất thời đó.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'craze' (a fad) with 'crave' (to desire strongly) — they differ by only one letter but have entirely different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'craze' (xu hướng nhất thời) và 'crave' (khao khát mạnh mẽ) — chúng chỉ khác nhau một chữ cái nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.

💬 Ví dụ

  1. The hula hoop craze swept through the country in the late 1950s.

    Cơn sốt hula hoop đã càn quét khắp đất nước vào cuối những năm 1950.

  2. His craze for collecting stamps consumed all his free time and money.

    Niềm đam mê sưu tập tem của anh ấy đã tiêu tốn hết thời gian rảnh và tiền bạc.

  3. The old vase had a delicate craze running across its glazed surface.

    Chiếc bình cổ có những vết nứt men tinh tế trên bề mặt tráng men.

  4. The constant noise from the construction site was enough to craze anyone.

    Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đủ để khiến bất kỳ ai phát điên.

  5. Rapid cooling can craze the glaze on pottery, creating an undesirable cracked appearance.

    Làm nguội nhanh có thể làm nứt rạn lớp men trên đồ gốm, tạo ra vẻ ngoài nứt nẻ không mong muốn.

  6. The paint on the old door had crazed over the years due to exposure to sunlight.

    Lớp sơn trên cánh cửa cũ đã nứt nẻ qua nhiều năm do phơi nắng.

  7. The craze old man wandered the streets muttering to himself.

    Ông lão điên lang thang trên đường phố, lẩm bẩm một mình.