craze
📖 Định nghĩa
-
noun
cơn sốt; trào lưu nhất thời; sự cuồng nhiệt; đam mê; nứt men
-
verb
làm phát điên; Nứt rạn; nứt nẻ
-
adjective
điên loạn; mất trí
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The hula hoop craze swept through the country in the late 1950s.
Cơn sốt hula hoop đã càn quét khắp đất nước vào cuối những năm 1950.
-
His craze for collecting stamps consumed all his free time and money.
Niềm đam mê sưu tập tem của anh ấy đã tiêu tốn hết thời gian rảnh và tiền bạc.
-
The old vase had a delicate craze running across its glazed surface.
Chiếc bình cổ có những vết nứt men tinh tế trên bề mặt tráng men.
-
The constant noise from the construction site was enough to craze anyone.
Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đủ để khiến bất kỳ ai phát điên.
-
Rapid cooling can craze the glaze on pottery, creating an undesirable cracked appearance.
Làm nguội nhanh có thể làm nứt rạn lớp men trên đồ gốm, tạo ra vẻ ngoài nứt nẻ không mong muốn.
-
The paint on the old door had crazed over the years due to exposure to sunlight.
Lớp sơn trên cánh cửa cũ đã nứt nẻ qua nhiều năm do phơi nắng.
-
The craze old man wandered the streets muttering to himself.
Ông lão điên lang thang trên đường phố, lẩm bẩm một mình.