craftsmanship
📖 Định nghĩa
-
noun
Thủ công mỹ nghệ; Thủ công mỹ nghệ; Tay nghề; Tay nghề thủ công; Thủ công mỹ nghệ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The craftsmanship of the hand-carved furniture was evident in every intricate detail.
Tay nghề của nội thất được chạm khắc thủ công thể hiện rõ trong từng chi tiết phức tạp.
-
Her craftsmanship as a potter has been refined over thirty years of practice.
Tay nghề của cô ấy với tư cách là một người làm gốm đã được tinh luyện qua ba mươi năm thực hành.
-
The craftsmanship of this luxury watch is second to none.
Tay nghề của chiếc đồng hồ sang trọng này là vô song.
-
The novel displays remarkable craftsmanship in its narrative structure and prose style.
Tiểu thuyết thể hiện sự tinh xảo đáng chú ý trong cấu trúc kể chuyện và phong cách văn xuôi.
-
The guild was dedicated to preserving the craftsmanship of medieval stonemasonry.
Hội nghề nghiệp dành riêng để bảo tồn kỹ thuật chạm khắc đá thời trung cổ.