craftsmanship

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkræftsməˌnʃɪp/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Thủ công mỹ nghệ; Thủ công mỹ nghệ; Tay nghề; Tay nghề thủ công; Thủ công mỹ nghệ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

fine craftsmanshipquality craftsmanshipexquisite craftsmanshippoor craftsmanshipsuperior craftsmanshiptraditional craftsmanship

Từ phái sinh

craftsmancraftswomancraftcraftycraftilycraftiness

Từ đồng nghĩa

workmanshipartistryskillexpertisemasteryhandiwork

Từ trái nghĩa

incompetenceineptitude

Dễ nhầm lẫn

craft
EN: 'Craft' is the skill, trade, or activity itself; 'craftsmanship' is the quality or degree of skill demonstrated in the work produced.
vi: 'Craft' là kỹ năng, nghề nghiệp hoặc hoạt động tự thân; 'craftsmanship' là chất lượng hoặc mức độ kỹ năng được thể hiện trong sản phẩm làm ra.
workmanship
EN: 'Workmanship' is nearly synonymous but slightly broader, referring to the quality of any work done; 'craftsmanship' often implies a higher standard of artisanal skill.
vi: 'Workmanship' gần như đồng nghĩa nhưng rộng hơn một chút, đề cập đến chất lượng của bất kỳ công việc nào đã hoàn thành; 'craftsmanship' thường ngụ ý tiêu chuẩn kỹ năng thủ công cao hơn.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 's' is retained from 'craftsman' — it is 'craftsmanship', not 'craftmanship'.
vi: Hãy nhớ rằng chữ 's' được giữ lại từ 'craftsman' — viết là 'craftsmanship', không phải 'craftmanship'.

💬 Ví dụ

  1. The craftsmanship of the hand-carved furniture was evident in every intricate detail.

    Tay nghề của nội thất được chạm khắc thủ công thể hiện rõ trong từng chi tiết phức tạp.

  2. Her craftsmanship as a potter has been refined over thirty years of practice.

    Tay nghề của cô ấy với tư cách là một người làm gốm đã được tinh luyện qua ba mươi năm thực hành.

  3. The craftsmanship of this luxury watch is second to none.

    Tay nghề của chiếc đồng hồ sang trọng này là vô song.

  4. The novel displays remarkable craftsmanship in its narrative structure and prose style.

    Tiểu thuyết thể hiện sự tinh xảo đáng chú ý trong cấu trúc kể chuyện và phong cách văn xuôi.

  5. The guild was dedicated to preserving the craftsmanship of medieval stonemasonry.

    Hội nghề nghiệp dành riêng để bảo tồn kỹ thuật chạm khắc đá thời trung cổ.