crack down on

language: vi

definitions

  1. to take strict action against something or someone
    vi: thực hiện các biện pháp nghiêm khắc đối với điều gì đó hoặc ai đó

examples

  1. The government is cracking down on illegal immigration.

    Chính phủ đang thực hiện các biện pháp nghiêm khắc đối với nhập cư bất hợp pháp.