coveted disrupt main stage
📖 Định nghĩa
-
Sân khấu chính Disrupt được khao khát
💬 Ví dụ
-
Winning the competition gave her a chance to speak on the coveted Disrupt Main Stage.
Chiến thắng cuộc thi đã cho cô ấy cơ hội phát biểu trên sân khấu chính Disrupt được khao khát.