coveted

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkʌvətɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    mong ước, khao khát
  2. verb
    ghen tị (quá khứ)

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: covets Thì quá khứ: coveted Phân từ quá khứ: coveted Phân từ hiện tại: coveting

Cụm từ cố định

coveted prizecoveted awardcoveted positioncoveted titlecoveted spotcoveted role

Từ phái sinh

covetouscovetouslycovetousnesscovetable

Từ đồng nghĩa

desirecraveyearn forlong forenvywant

Từ trái nghĩa

disdainspurnreject

Dễ nhầm lẫn

covetous
EN: 'Covetous' describes the person who desires something greedily; 'coveted' describes the object that is desired by others.
vi: 'Covetous' mô tả người mong muốn điều gì đó một cách tham lam; 'coveted' mô tả đối tượng được người khác mong muốn.
covenant
EN: 'Covenant' is a formal agreement or pact; 'covet' means to desire something enviously.
vi: 'Covenant' là một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức; 'covet' có nghĩa là khao khát điều gì đó với sự ghen tị.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'covet' with 'covenant'. Note that 'covet' has only one 't' in the base form, but doubles it in 'coveted' and 'coveting' is not doubled (single 't' before '-ing' is standard: 'coveting').
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'covet' và 'covenant'. Lưu ý rằng 'covet' chỉ có một chữ 't' ở dạng cơ bản, nhưng được nhân đôi trong 'coveted', và không được nhân đôi trong 'coveting' (một chữ 't' đơn trước '-ing' là chuẩn: 'coveting').

💬 Ví dụ

  1. She finally won the coveted award after years of hard work.

    Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã giành được giải thưởng mà mình hằng mong ước.

  2. He had long coveted his neighbor's vintage car collection.

    Anh ấy đã ghen tị với bộ sưu tập xe cổ của hàng xóm từ lâu.