covert operations
📖 Định nghĩa
-
Hoạt động bí mật; Hoạt động bí mật
💬 Ví dụ
-
This summons serves as a clear warning that the EU will not tolerate covert operations on its soil.
Lệnh triệu tập này đóng vai trò là lời cảnh báo rõ ràng rằng EU sẽ không dung túng các hoạt động bí mật trên lãnh thổ của mình.
-
The agency denied involvement in any covert operations aimed at destabilizing the foreign regime.
Cơ quan này phủ nhận có liên quan đến bất kỳ hoạt động bí mật nào nhằm làm suy yếu chế độ nước ngoài.