covert
📖 Định nghĩa
-
adjective
bí mật, ngầm; ẩn náu, che khuất
-
noun
bụi rậm; nơi ẩn náu; lông phủ; Lớp phủ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The agency conducted a covert operation to infiltrate the enemy's communication network.
Cơ quan đã tiến hành một hoạt động bí mật để thâm nhập vào mạng lưới liên lạc của kẻ thù.
-
They found a covert path through the dense undergrowth that led to the river.
Họ tìm thấy một lối đi ẩn mình qua đám bụi rậm dày đặc dẫn đến con sông.
-
The fox darted into the covert at the edge of the field to escape the hounds.
Con cáo lao vào bụi rậm ở rìa cánh đồng để trốn thoát khỏi những con chó săn.
-
The rebels used the mountain cave as a covert during the winter months.
Những kẻ nổi dậy đã sử dụng hang núi làm nơi ẩn náu trong những tháng mùa đông.
-
The bird's greater coverts were a striking shade of blue that contrasted with its darker primaries.
Lông phủ lớn của chim có màu xanh lam nổi bật tương phản với lông bay chính sẫm màu hơn của nó.
-
The thick canopy of leaves served as a covert from the relentless rain.
Tán lá dày đặc đã đóng vai trò là nơi trú ẩn khỏi cơn mưa không ngớt.