courageous

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /kɜrˈeɪdʒəs/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    dũng cảm và không sợ hãi; dũng cảm và táo bạo; dũng cảm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more courageous So sánh nhất: most courageous

Cụm từ cố định

courageous actcourageous decisioncourageous effortcourageous standcourageous leadercourageous choice

Từ phái sinh

couragecourageouslycourageousnessencourageencouragementdiscouragediscouragement

Từ đồng nghĩa

bravevaliantfearlessboldintrepiddauntlessplucky

Từ trái nghĩa

cowardlytimidfearfulcraven

Dễ nhầm lẫn

courage
EN: 'Courage' is the noun (the quality itself); 'courageous' is the adjective describing someone who has courage.
vi: 'Courage' là danh từ (chất lượng bản thân); 'courageous' là tính từ mô tả người có lòng can đảm.
encouraging
EN: 'Encouraging' means giving support or confidence to others; 'courageous' means showing bravery in the face of danger or difficulty.
vi: 'Encouraging' có nghĩa là mang lại sự hỗ trợ hoặc niềm tin cho người khác; 'courageous' có nghĩa là thể hiện sự dũng cảm trước nguy hiểm hoặc khó khăn.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'eou' sequence in the middle: 'courageous' (not 'corageous' or 'couragous'). The root is 'courage' + the suffix '-eous'.
vi: Nhớ trình tự 'eou' ở giữa: 'courageous' (không phải 'corageous' hay 'couragous'). Gốc là 'courage' + hậu tố '-eous'.

💬 Ví dụ

  1. The courageous firefighter rushed into the burning building to save the trapped children.

    Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để giải cứu những đứa trẻ bị mắc kẹt.

  2. She made a courageous decision to speak out against the corruption within her organization.

    Cô ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm để lên án sự tham nhũng trong tổ chức của mình.

  3. The courageous whistleblower exposed the company's illegal practices despite the personal risk.

    Người tố giác dũng cảm đã phơi bày các hành vi trái pháp luật của công ty bất chấp rủi ro cá nhân.